Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 39.4 | 46.2 | $1.1755 | $1.1567 | +0.00% | -43% |
| 15m | 24.1 | 49.9 | $1.2077 | $1.1496 | +0.52% | -38% |
| 1h | 28.7 | 45.0 | $1.2173 | $1.1713 | -0.68% | +335% |
| 4h | 24.3 | 41.5 | $1.3610 | $1.1541 | -0.34% | -72% |
| 1d | 40.0 | 33.9 | $1.5173 | $1.2323 | -3.01% | -67% |
| 1w | 50.4 | 20.3 | $1.8864 | $0.6834 | -18.98% | -38% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $1.1668 | $1.1737 | $1.1826 | $1.1938 | xu giảm |
| 15m | $1.1788 | $1.1885 | $1.2035 | $1.2296 | xu giảm |
| 1h | $1.2045 | $1.2302 | $1.2718 | $1.3169 | xu giảm |
| 4h | $1.2698 | $1.3125 | $1.3265 | $1.2970 | dưới tất cả |
| 1d | $1.3161 | $1.2832 | $1.2917 | $1.4593 | dưới tất cả |
| 1w | $1.3861 | $1.9330 | $3.7146 | $7.2594 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0084%
Hàng năm: -9.2%
Hợp đồng mở
$11.14M
+0.01% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
41.1%
58.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$153.61M
$3.94M
$157.54M
Tín hiệu thời gian thực cho AXS
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnAxie Infinity (AXS) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
