Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 43.4 | 34.9 | $0.1093 | $0.1080 | +0.08% | -99% |
| 15m | 32.3 | 52.1 | $0.1101 | $0.1079 | +0.08% | -99% |
| 1h | 26.9 | 40.3 | $0.1150 | $0.1083 | -0.17% | +79% |
| 4h | 39.5 | 18.0 | $0.1168 | $0.1093 | -0.46% | -57% |
| 1d | 62.7 | 41.5 | $0.1182 | $0.0990 | -4.29% | -60% |
| 1w | 45.7 | 31.5 | $0.1405 | $0.0712 | -3.51% | +4% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.1086 | $0.1090 | $0.1097 | $0.1108 | xu giảm |
| 15m | $0.1093 | $0.1103 | $0.1115 | $0.1124 | xu giảm |
| 1h | $0.1115 | $0.1124 | $0.1124 | $0.1115 | dưới tất cả |
| 4h | $0.1123 | $0.1114 | $0.1092 | $0.1053 | xu tăng |
| 1d | $0.1072 | $0.1034 | $0.1062 | $0.1248 | hỗn hợp |
| 1w | $0.1192 | $0.1454 | $0.1584 | $0.1466 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0102%
Hàng năm: -11.2%
Hợp đồng mở
$264.46M
+0.44% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
72.2%
27.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$125.76M
$4.11M
$129.87M
Tín hiệu thời gian thực cho DOGE
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnDogecoin (DOGE) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
