Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 42.4 | 23.5 | $0.0427 | $0.0424 | +0.02% | -48% |
| 15m | 40.0 | 40.5 | $0.0428 | $0.0422 | +0.02% | -97% |
| 1h | 28.5 | 46.6 | $0.0448 | $0.0421 | -0.14% | -32% |
| 4h | 24.4 | 20.9 | $0.0490 | $0.0427 | -0.66% | -63% |
| 1d | 39.5 | 45.2 | $0.0610 | $0.0427 | -3.46% | -49% |
| 1w | 57.2 | 39.7 | $0.0577 | $0.003500 | -12.89% | -38% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.0425 | $0.0426 | $0.0428 | $0.0432 | xu giảm |
| 15m | $0.0427 | $0.0430 | $0.0437 | $0.0447 | xu giảm |
| 1h | $0.0437 | $0.0447 | $0.0459 | $0.0476 | xu giảm |
| 4h | $0.0459 | $0.0476 | $0.0496 | $0.0486 | dưới tất cả |
| 1d | $0.0497 | $0.0455 | $0.0395 | $0.0411 | hỗn hợp |
| 1w | $0.0387 | $0.0574 | $0.1255 | $0.2643 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0060%
Hàng năm: -6.5%
Hợp đồng mở
$6.38M
-0.11% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
43.2%
56.8%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$120.63M
$3.70M
$124.33M
Tín hiệu thời gian thực cho ENJ
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnEnjin Coin (ENJ) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
