Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 58.1 | 29.8 | $0.00003161 | $0.00003117 | -0.16% | +48% |
| 15m | 39.4 | 58.5 | $0.00003201 | $0.00003106 | -0.16% | -60% |
| 1h | 26.2 | 39.1 | $0.00003388 | $0.00003128 | -0.03% | -82% |
| 4h | 27.8 | 27.2 | $0.00003640 | $0.00003155 | -0.03% | -96% |
| 1d | 48.3 | 42.3 | $0.00003749 | $0.00003011 | -4.43% | -55% |
| 1w | 45.5 | 17.3 | $0.00005134 | $0.00001766 | -15.69% | -41% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.00003144 | $0.00003155 | $0.00003187 | $0.00003234 | xu giảm |
| 15m | $0.00003170 | $0.00003211 | $0.00003267 | $0.00003338 | xu giảm |
| 1h | $0.00003267 | $0.00003338 | $0.00003416 | $0.00003458 | xu giảm |
| 4h | $0.00003405 | $0.00003450 | $0.00003414 | $0.00003298 | dưới tất cả |
| 1d | $0.00003351 | $0.00003242 | $0.00003404 | $0.00004344 | dưới tất cả |
| 1w | $0.00004069 | $0.00005805 | $0.00007515 | $0.00003734 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0221%
Hàng năm: -24.2%
Hợp đồng mở
$4.28B
-0.14% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
57.3%
42.8%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.32M
$4.13M
$181.45M
Tín hiệu thời gian thực cho FLOKI
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnFLOKI (FLOKI) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
