Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 40.5 | 53.1 | $0.0914 | $0.0903 | -0.02% | -82% |
| 15m | 18.6 | 47.2 | $0.0931 | $0.0901 | +0.30% | -95% |
| 1h | 28.9 | 23.1 | $0.0940 | $0.0911 | -0.21% | +321% |
| 4h | 38.0 | 16.5 | $0.0963 | $0.0909 | -0.42% | -55% |
| 1d | 53.0 | 32.2 | $0.0973 | $0.0853 | -2.38% | -58% |
| 1w | 41.4 | 31.4 | $0.1201 | $0.0753 | -7.04% | -0% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.0909 | $0.0913 | $0.0919 | $0.0924 | xu giảm |
| 15m | $0.0916 | $0.0922 | $0.0927 | $0.0933 | xu giảm |
| 1h | $0.0927 | $0.0933 | $0.0937 | $0.0934 | dưới tất cả |
| 4h | $0.0936 | $0.0933 | $0.0923 | $0.0914 | Lao dốc sau đà tăng |
| 1d | $0.0918 | $0.0918 | $0.0972 | $0.1165 | dưới tất cả |
| 1w | $0.1110 | $0.1335 | $0.1401 | $0.1316 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0096%
Hàng năm: -10.5%
Hợp đồng mở
$30.68M
+0.17% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
59.1%
40.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$153.60M
$3.86M
$157.47M
Tín hiệu thời gian thực cho HBAR
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnHedera (HBAR) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
