Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 67.4 | 36.3 | $2.6078 | $2.4962 | -0.12% | -57% |
| 15m | 57.3 | 32.9 | $2.6048 | $2.5108 | -0.12% | -83% |
| 1h | 26.6 | 50.2 | $2.6910 | $2.5337 | +2.49% | +219% |
| 4h | 26.6 | 36.1 | $3.3168 | $2.4433 | +1.65% | +41% |
| 1d | 44.8 | 32.1 | $3.6721 | $1.9124 | -0.80% | -59% |
| 1w | 53.4 | 13.0 | $3.6077 | $1.7428 | -23.18% | -55% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $2.5598 | $2.5621 | $2.5783 | $2.6056 | xu giảm |
| 15m | $2.5695 | $2.5916 | $2.6347 | $2.7309 | xu giảm |
| 1h | $2.6337 | $2.7308 | $2.8814 | $2.9680 | xu giảm |
| 4h | $2.8888 | $2.9733 | $2.8987 | $2.7479 | dưới tất cả |
| 1d | $2.8154 | $2.6857 | $2.7253 | $3.1537 | dưới tất cả |
| 1w | $2.9896 | $3.9156 | $6.6723 | $23.86 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0022%
Hàng năm: 2.4%
Hợp đồng mở
$26.61M
-0.12% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
51.5%
48.5%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.71M
$4.15M
$181.86M
Tín hiệu thời gian thực cho ICP
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnInternet Computer (ICP) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
