Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 44.2 | 40.7 | $0.1793 | $0.1755 | +0.23% | -86% |
| 15m | 18.3 | 57.7 | $0.1876 | $0.1747 | +1.37% | -13% |
| 1h | 25.7 | 27.0 | $0.1950 | $0.1792 | +0.00% | +27% |
| 4h | 37.8 | 24.4 | $0.2083 | $0.1770 | -0.17% | -64% |
| 1d | 55.6 | 45.1 | $0.1993 | $0.1552 | -4.15% | -65% |
| 1w | 42.2 | 25.7 | $0.2738 | $0.0945 | -8.07% | +101% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.1780 | $0.1799 | $0.1824 | $0.1859 | xu giảm |
| 15m | $0.1813 | $0.1842 | $0.1881 | $0.1911 | xu giảm |
| 1h | $0.1883 | $0.1912 | $0.1914 | $0.1885 | dưới tất cả |
| 4h | $0.1909 | $0.1881 | $0.1823 | $0.1745 | xu tăng |
| 1d | $0.1773 | $0.1714 | $0.1852 | $0.2550 | hỗn hợp |
| 1w | $0.2359 | $0.3974 | $0.6999 | $1.2165 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0027%
Hàng năm: 3.0%
Hợp đồng mở
$3.99M
+2.05% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
57.1%
42.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$153.60M
$3.86M
$157.47M
Tín hiệu thời gian thực cho IMX
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnImmutable (IMX) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
