Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 28.6 | 48.2 | $4.6655 | $4.5392 | +0.20% | +78% |
| 15m | 22.7 | 49.6 | $4.7760 | $4.5484 | +0.20% | -3% |
| 1h | 28.4 | 17.2 | $5.0197 | $4.6123 | -0.22% | -9% |
| 4h | 43.1 | 43.1 | $5.6417 | $4.5683 | -1.78% | -50% |
| 1d | 72.8 | 57.5 | $5.1674 | $2.9813 | -6.40% | -62% |
| 1w | 44.9 | 34.4 | $5.2617 | $2.0393 | +6.87% | +214% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $4.6108 | $4.6498 | $4.7098 | $4.7882 | xu giảm |
| 15m | $4.6786 | $4.7501 | $4.8406 | $4.9297 | xu giảm |
| 1h | $4.8423 | $4.9288 | $4.9022 | $4.6855 | dưới tất cả |
| 4h | $4.8992 | $4.6780 | $4.3255 | $3.9307 | xu tăng |
| 1d | $4.0824 | $3.7383 | $3.8185 | $5.0648 | hỗn hợp |
| 1w | $4.6785 | $7.3493 | $10.66 | $11.52 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0011%
Hàng năm: 1.2%
Hợp đồng mở
$19.73M
+0.33% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
59.6%
40.4%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.68M
$3.91M
$181.59M
Tín hiệu thời gian thực cho INJ
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnInjective (INJ) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
