Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 53.3 | 9.9 | $1.5043 | $1.4909 | +0.07% | -97% |
| 15m | 47.1 | 25.4 | $1.5122 | $1.4855 | +0.07% | -100% |
| 1h | 35.5 | 23.3 | $1.5777 | $1.4849 | +0.40% | -39% |
| 4h | 40.3 | 21.8 | $1.6253 | $1.5006 | +0.40% | -95% |
| 1d | 60.8 | 34.4 | $1.6865 | $1.1822 | -2.85% | -40% |
| 1w | 50.0 | 11.1 | $1.7546 | $0.9122 | -4.03% | -21% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $1.4980 | $1.4999 | $1.5071 | $1.5193 | xu giảm |
| 15m | $1.5031 | $1.5135 | $1.5278 | $1.5443 | xu giảm |
| 1h | $1.5291 | $1.5453 | $1.5548 | $1.5368 | dưới tất cả |
| 4h | $1.5537 | $1.5368 | $1.4890 | $1.4297 | xu tăng |
| 1d | $1.4544 | $1.3970 | $1.3995 | $1.6010 | hỗn hợp |
| 1w | $1.5272 | $1.9886 | $2.6453 | $3.1338 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0067%
Hàng năm: 7.3%
Hợp đồng mở
$56.26M
+0.19% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
62.3%
37.7%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.33M
$4.13M
$181.47M
Tín hiệu thời gian thực cho NEAR
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnNEAR Protocol (NEAR) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
