Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 51.5 | 30.9 | $0.00000375 | $0.00000370 | -0.27% | -77% |
| 15m | 33.5 | 73.0 | $0.00000382 | $0.00000370 | +0.00% | -97% |
| 1h | 22.6 | 45.9 | $0.00000399 | $0.00000374 | +0.27% | -68% |
| 4h | 30.4 | 24.9 | $0.00000425 | $0.00000382 | -1.32% | -4% |
| 1d | 46.2 | 43.5 | $0.00000440 | $0.00000373 | -4.60% | -61% |
| 1w | 46.8 | 18.4 | $0.00000611 | $0.00000222 | -15.42% | -42% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.00000374 | $0.00000376 | $0.00000379 | $0.00000384 | xu giảm |
| 15m | $0.00000378 | $0.00000382 | $0.00000388 | $0.00000395 | xu giảm |
| 1h | $0.00000388 | $0.00000395 | $0.00000404 | $0.00000409 | xu giảm |
| 4h | $0.00000405 | $0.00000410 | $0.00000407 | $0.00000396 | dưới tất cả |
| 1d | $0.00000402 | $0.00000391 | $0.00000404 | $0.00000497 | dưới tất cả |
| 1w | $0.00000467 | $0.00000619 | $0.00000714 | $0.00000441 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0100%
Hàng năm: -11.0%
Hợp đồng mở
$75.22B
-0.06% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
63.1%
36.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.71M
$4.15M
$181.86M
Tín hiệu thời gian thực cho PEPE
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnPepe (PEPE) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
