Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 33.7 | 65.4 | $0.00000603 | $0.00000592 | +0.17% | -88% |
| 15m | 19.9 | 55.6 | $0.00000613 | $0.00000592 | +0.51% | -79% |
| 1h | 25.9 | 47.3 | $0.00000620 | $0.00000600 | -0.50% | +266% |
| 4h | 29.2 | 23.7 | $0.00000654 | $0.00000601 | -0.34% | -52% |
| 1d | 45.4 | 30.1 | $0.00000658 | $0.00000602 | -2.78% | -57% |
| 1w | 43.8 | 24.3 | $0.00000855 | $0.00000454 | -9.98% | -29% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.00000598 | $0.00000601 | $0.00000604 | $0.00000609 | xu giảm |
| 15m | $0.00000602 | $0.00000607 | $0.00000613 | $0.00000620 | xu giảm |
| 1h | $0.00000613 | $0.00000620 | $0.00000628 | $0.00000633 | xu giảm |
| 4h | $0.00000628 | $0.00000633 | $0.00000631 | $0.00000623 | dưới tất cả |
| 1d | $0.00000627 | $0.00000620 | $0.00000643 | $0.00000751 | dưới tất cả |
| 1w | $0.00000719 | $0.00000918 | $0.00001151 | $0.00001334 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0134%
Hàng năm: -14.7%
Hợp đồng mở
$28.99B
+0.42% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
54.5%
45.5%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$153.60M
$3.86M
$157.47M
Tín hiệu thời gian thực cho SHIB
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnShiba Inu (SHIB) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
