Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 51.5 | 19.6 | $1.0506 | $1.0445 | +0.05% | -44% |
| 15m | 41.9 | 45.9 | $1.0661 | $1.0363 | +0.04% | -73% |
| 1h | 21.3 | 60.9 | $1.1215 | $1.0416 | +0.14% | -53% |
| 4h | 28.0 | 31.7 | $1.2769 | $1.0462 | +0.40% | -83% |
| 1d | 54.7 | 32.1 | $1.3094 | $0.7601 | -4.57% | -67% |
| 1w | 48.5 | 35.1 | $1.7369 | $0.5073 | -21.25% | -11% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $1.0482 | $1.0514 | $1.0598 | $1.0747 | xu giảm |
| 15m | $1.0552 | $1.0671 | $1.0880 | $1.1218 | xu giảm |
| 1h | $1.0883 | $1.1214 | $1.1516 | $1.1409 | dưới tất cả |
| 4h | $1.1504 | $1.1402 | $1.0886 | $1.0306 | xu tăng |
| 1d | $1.0555 | $1.0149 | $1.0867 | $1.4314 | hỗn hợp |
| 1w | $1.3405 | $1.7935 | $1.9861 | $1.3325 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0100%
Hàng năm: 10.9%
Hợp đồng mở
$122.75M
+0.22% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
67.6%
32.4%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$125.76M
$4.11M
$129.87M
Tín hiệu thời gian thực cho SUI
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnSui (SUI) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
