Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 31.7 | 50.9 | $0.2083 | $0.2016 | +0.00% | N/A |
| 15m | 24.2 | 45.8 | $0.2146 | $0.2021 | +0.00% | N/A |
| 1h | 22.2 | 41.2 | $0.2184 | $0.2068 | -0.49% | -74% |
| 4h | 35.3 | 26.1 | $0.2451 | $0.2038 | -2.40% | -23% |
| 1d | 50.0 | 44.1 | $0.2453 | $0.1898 | -5.58% | -66% |
| 1w | 40.3 | 39.9 | $0.3162 | $0.1164 | -13.62% | -2% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.2053 | $0.2072 | $0.2096 | $0.2122 | xu giảm |
| 15m | $0.2086 | $0.2110 | $0.2140 | $0.2186 | xu giảm |
| 1h | $0.2141 | $0.2186 | $0.2239 | $0.2255 | xu giảm |
| 4h | $0.2241 | $0.2255 | $0.2213 | $0.2116 | dưới tất cả |
| 1d | $0.2162 | $0.2067 | $0.2198 | $0.3150 | dưới tất cả |
| 1w | $0.2843 | $0.4852 | $0.8039 | $1.1737 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0297%
Hàng năm: -32.5%
Hợp đồng mở
$2.69M
+0.14% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
61.5%
38.5%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.68M
$3.91M
$181.59M
Tín hiệu thời gian thực cho THETA
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnTheta (THETA) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
