Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 46.6 | 22.7 | $3.4979 | $3.4669 | -0.17% | -53% |
| 15m | 38.9 | 37.5 | $3.5686 | $3.4419 | -0.17% | -83% |
| 1h | 27.6 | 40.6 | $3.6669 | $3.4789 | -0.06% | -83% |
| 4h | 33.5 | 25.8 | $3.8181 | $3.4744 | -0.06% | -96% |
| 1d | 53.9 | 30.3 | $3.9951 | $2.9577 | -3.44% | -56% |
| 1w | 44.4 | 19.3 | $5.8435 | $2.1312 | -12.92% | -50% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $3.4870 | $3.4989 | $3.5219 | $3.5553 | xu giảm |
| 15m | $3.5098 | $3.5387 | $3.5768 | $3.6205 | xu giảm |
| 1h | $3.5762 | $3.6194 | $3.6630 | $3.6554 | dưới tất cả |
| 4h | $3.6584 | $3.6532 | $3.5687 | $3.4795 | Lao dốc sau đà tăng |
| 1d | $3.5159 | $3.4924 | $3.7768 | $4.6451 | dưới tất cả |
| 1w | $4.4125 | $5.5768 | $6.6600 | $7.5696 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0173%
Hàng năm: -19.0%
Hợp đồng mở
$64.43M
-0.10% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
63.5%
36.5%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.32M
$4.13M
$181.45M
Tín hiệu thời gian thực cho UNI
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnUniswap (UNI) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
