Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 31.5 | 54.3 | $0.006873 | $0.006731 | +0.22% | -70% |
| 15m | 19.1 | 65.1 | $0.007008 | $0.006735 | +0.21% | -79% |
| 1h | 20.1 | 43.1 | $0.007147 | $0.006844 | -0.12% | -35% |
| 4h | 28.8 | 24.5 | $0.007668 | $0.006861 | -1.34% | -14% |
| 1d | 43.1 | 17.4 | $0.007964 | $0.006808 | -3.60% | -44% |
| 1w | 38.0 | 44.2 | $0.0118 | $0.004815 | -14.41% | -46% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.006809 | $0.006853 | $0.006910 | $0.006977 | xu giảm |
| 15m | $0.006882 | $0.006944 | $0.007025 | $0.007139 | xu giảm |
| 1h | $0.007031 | $0.007143 | $0.007286 | $0.007400 | xu giảm |
| 4h | $0.007285 | $0.007396 | $0.007403 | $0.007335 | dưới tất cả |
| 1d | $0.007369 | $0.007364 | $0.008035 | $0.0107 | dưới tất cả |
| 1w | $0.009985 | $0.0146 | $0.0203 | $0.0262 | xu giảm |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0029%
Hàng năm: -3.1%
Hợp đồng mở
$5.71M
+0.05% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
49.1%
50.9%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.68M
$3.91M
$181.59M
Tín hiệu thời gian thực cho VET
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnVeChain (VET) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
