Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 35.4 | 43.9 | $0.1995 | $0.1938 | +0.00% | -92% |
| 15m | 32.4 | 71.7 | $0.2046 | $0.1940 | +0.00% | -79% |
| 1h | 23.6 | 48.3 | $0.2098 | $0.1977 | -0.51% | -78% |
| 4h | 32.6 | 23.7 | $0.2314 | $0.1984 | -1.52% | -59% |
| 1d | 49.7 | 42.2 | $0.2425 | $0.1644 | -4.88% | -51% |
| 1w | 40.4 | 26.2 | $0.3820 | $0.0900 | -15.95% | -77% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.1969 | $0.1984 | $0.2005 | $0.2032 | xu giảm |
| 15m | $0.1996 | $0.2020 | $0.2053 | $0.2098 | xu giảm |
| 1h | $0.2051 | $0.2096 | $0.2143 | $0.2155 | xu giảm |
| 4h | $0.2143 | $0.2154 | $0.2105 | $0.2034 | dưới tất cả |
| 1d | $0.2063 | $0.2024 | $0.2254 | $0.3247 | dưới tất cả |
| 1w | $0.2983 | $0.5312 | $0.9528 | $0.2320 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
0.0030%
Hàng năm: 3.3%
Hợp đồng mở
$15.63M
-0.19% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
52.5%
47.5%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.63M
$3.81M
$181.44M
Tín hiệu thời gian thực cho WIF
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểndogwifhat (WIF) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
