Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 23.4 | 40.3 | $0.2431 | $0.2372 | +0.17% | -91% |
| 15m | 24.9 | 50.1 | $0.2465 | $0.2372 | +0.17% | -99% |
| 1h | 31.6 | 34.0 | $0.2488 | $0.2399 | -1.41% | +501% |
| 4h | 34.3 | 18.9 | $0.2792 | $0.2362 | -1.45% | -53% |
| 1d | 42.0 | 17.4 | $0.2830 | $0.2274 | -3.22% | -76% |
| 1w | 35.1 | 13.0 | $0.5851 | $0.1618 | -16.36% | -31% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $0.2400 | $0.2412 | $0.2427 | $0.2447 | xu giảm |
| 15m | $0.2420 | $0.2437 | $0.2466 | $0.2515 | xu giảm |
| 1h | $0.2468 | $0.2516 | $0.2576 | $0.2603 | xu giảm |
| 4h | $0.2574 | $0.2604 | $0.2605 | $0.2663 | xu giảm |
| 1d | $0.2623 | $0.2789 | $0.3367 | $0.4835 | xu giảm |
| 1w | $0.4474 | $0.7389 | $1.2583 | $0.2836 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.0815%
Hàng năm: -89.3%
Hợp đồng mở
$37.46M
+0.01% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
59.8%
40.3%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$153.56M
$3.86M
$157.42M
Tín hiệu thời gian thực cho WLD
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnWorldcoin (WLD) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
