Chỉ báo kỹ thuật
| Khung thời gian | RSI | ADX | BB Trên | BB Dưới | Thay đổi giá | Thay đổi KL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5m | 53.7 | 47.0 | $1.4108 | $1.3966 | -0.04% | -92% |
| 15m | 40.7 | 47.9 | $1.4246 | $1.3976 | +0.04% | -62% |
| 1h | 31.4 | 41.9 | $1.4534 | $1.4031 | +0.04% | -96% |
| 4h | 39.6 | 22.4 | $1.5033 | $1.3889 | -0.64% | -23% |
| 1d | 48.3 | 19.4 | $1.4813 | $1.3470 | -1.83% | -63% |
| 1w | 38.5 | 36.2 | $2.0217 | $1.0264 | -4.45% | +18% |
Giá trị EMA
| Khung thời gian | EMA 25 | EMA 50 | EMA 100 | EMA 200 | Xu hướng EMA |
|---|---|---|---|---|---|
| 5m | $1.4061 | $1.4100 | $1.4167 | $1.4266 | xu giảm |
| 15m | $1.4132 | $1.4214 | $1.4329 | $1.4428 | xu giảm |
| 1h | $1.4311 | $1.4414 | $1.4450 | $1.4396 | dưới tất cả |
| 4h | $1.4437 | $1.4390 | $1.4280 | $1.4147 | Lao dốc sau đà tăng |
| 1d | $1.4202 | $1.4178 | $1.4923 | $1.7133 | dưới tất cả |
| 1w | $1.6405 | $1.8371 | $1.7475 | $1.4176 | dưới tất cả |
Dữ liệu phái sinh
Tỷ lệ tài trợ
-0.1700%
Hàng năm: -1.9%
Hợp đồng mở
$424.43M
-6.09% (24h)
Tỷ lệ Long/Short
76.4%
23.6%
Thanh lý 24h (Toàn thị trường)
$177.71M
$4.11M
$181.82M
Tín hiệu thời gian thực cho XRP
Theo dõi nhịp đập thị trường ngay lúc này — trên Coinugget.
Mở bảng điều khiểnXRP (XRP) dữ liệu giá và phân tích kỹ thuật do Coinugget cung cấp. Dữ liệu được cập nhật mỗi 5 phút. Trang này chỉ mang tính chất thông tin và không phải là lời khuyên tài chính.
